Phép dịch "otturatore" thành Tiếng Việt

khóa nòng, Khóa nòng là các bản dịch hàng đầu của "otturatore" thành Tiếng Việt.

otturatore noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khóa nòng

  • Khóa nòng

    parte di qualsiasi arma da fuoco

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " otturatore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "otturatore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch