Phép dịch "ostacolo" thành Tiếng Việt
rào, sự cản trở, sự trở ngại là các bản dịch hàng đầu của "ostacolo" thành Tiếng Việt.
ostacolo
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Una ragione che impedisce a qualcuno di fare qualcosa. [..]
-
rào
nounC'e'solo un piccolo ostacolo... Che dovete superare prima.
Đó chỉ là rào chắn nhỏ anh phải nhảy qua trước tiên.
-
sự cản trở
-
sự trở ngại
Un cronista cattolico sostiene che per molti questa domanda costituisce “un serio ostacolo per la fede”.
Một người chép sử Công Giáo cho rằng đối với nhiều người câu hỏi này là “một sự trở ngại nghiêm trọng cho đức tin”.
-
vật chướng ngại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ostacolo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ostacolo"
Các cụm từ tương tự như "ostacolo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cản trở · gây trở ngại
Thêm ví dụ
Thêm