Phép dịch "ostacolare" thành Tiếng Việt

cản trở, gây trở ngại là các bản dịch hàng đầu của "ostacolare" thành Tiếng Việt.

ostacolare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cản trở

    verb

    E penso anche che rischi di ostacolare molte aziende.

    Và tôi nghĩ vấn đề này cũng cản trở kinh doanh thương mại.

  • gây trở ngại

    O il fatto che fosse giovane e inesperto lo avrebbe ostacolato?

    Liệu sự non trẻ và thiếu kinh nghiệm của ông sẽ gây trở ngại không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ostacolare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ostacolare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • rào · sự cản trở · sự trở ngại · vật chướng ngại
Thêm

Bản dịch "ostacolare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch