Phép dịch "ossitocina" thành Tiếng Việt

Oxytocin là bản dịch của "ossitocina" thành Tiếng Việt.

ossitocina noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Oxytocin

    composto chimico

    Quindi se date loro fiducia, il loro cervello non rilascia ossitocina.

    Vì vậy nếu bạn tin họ, não bộ của họ cũng không giải phóng oxytocin.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ossitocina " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ossitocina" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch