Phép dịch "operato" thành Tiếng Việt

hành vi, hành động, hạnh kiểm là các bản dịch hàng đầu của "operato" thành Tiếng Việt.

operato verb masculine ngữ pháp

Ciò che è stato fatto; un prodotto ottenuto come risultato di sforzo o attività di una persona o cosa.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hành vi

    sia quelli che operano al di sotto della nostra consapevolezza quotidiana.

    cũng như những hành vi được thực hiện phía sau nhận thức hằng ngày của mỗi người.

  • hành động

    noun

    Con il termine opera si intende un atto o conseguimento.

    Công việc nói về một hành động hay thành quả.

  • hạnh kiểm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " operato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "operato" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • có tác dụng · hoạt động · hành quân · làm · mổ · mổ xẻ · thực hiện · tiến hành · ảnh hưởng
  • tác phẩm trí tuệ
  • tác phẩm âm nhạc
  • tác phẩm phái sinh
  • Opera · cuốn · cuốn sách · công trình · công việc · opera · sản phẩm · tác phẩm · việc · đồ làm ra
  • tác phẩm sáng tạo
  • nghệ phẩm
  • Kịch nói · vở kịch
Thêm

Bản dịch "operato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch