Phép dịch "operare" thành Tiếng Việt

có tác dụng, hoạt động, hành quân là các bản dịch hàng đầu của "operare" thành Tiếng Việt.

operare verb ngữ pháp

Svolgere un'attività, essere attivi. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • có tác dụng

    Il dono dello Spirito Santo opera allo stesso modo tra tutti gli uomini, donne e anche bambini.

    Ân tứ Đức Thánh Linh có tác dụng đồng đều đối với cả nam lẫn nữ và thậm chí cả trẻ con.

  • hoạt động

    adjective noun

    Lo sanno tutti che i janjawid operano con la sua autorizzazione.

    Ai cũng biết đám Janjaweed hoạt động theo lệnh của hắn.

  • hành quân

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm
    • mổ
    • mổ xẻ
    • thực hiện
    • tiến hành
    • ảnh hưởng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " operare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "operare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "operare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch