Phép dịch "operaio" thành Tiếng Việt

công nhân, thợ, người làm việc là các bản dịch hàng đầu của "operaio" thành Tiếng Việt.

operaio adjective noun masculine ngữ pháp

Lavoratore dipendente che svolge un'attività lavorativa di tipo manuale, specialmente nell'industria.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • công nhân

    noun

    Io non sono un operaio.

    Tôi không phải là công nhân.

  • thợ

    noun

    Invece di due operai ce ne sono tre o quattro.

    Thay vì có hai người thợ, chúng ta có ba hay bốn.

  • người làm việc

    In molti paesi c’è ancora bisogno di altri operai per la mietitura spirituale.

    Nhiều quốc gia vẫn cần thêm người làm việc trong mùa gặt thiêng liêng.

  • người thợ

    noun

    Invece di due operai ce ne sono tre o quattro.

    Thay vì có hai người thợ, chúng ta có ba hay bốn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " operaio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "operaio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch