Phép dịch "oneroso" thành Tiếng Việt

khó nhọc, nặng nề là các bản dịch hàng đầu của "oneroso" thành Tiếng Việt.

oneroso adjective masculine ngữ pháp

Che comporta assunzione di oneri.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khó nhọc

  • nặng nề

    Se sei un imprenditore e hai onerosi impegni finanziari, essere onesto è una sfida”.

    Khi bạn là chủ một doanh nghiệp có nhiều trách nhiệm tài chính nặng nề thì việc sống lương thiện là cả một thách thức”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " oneroso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "oneroso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch