Phép dịch "onesto" thành Tiếng Việt

lương thiện, thật thà, trung thực là các bản dịch hàng đầu của "onesto" thành Tiếng Việt.

onesto adjective noun masculine ngữ pháp

Che non è disposto a ingannare o frodare.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lương thiện

    adjective

    Sono sicuro che quell'uomo sia una persona onesta.

    Tôi tin chắc rằng ông ta là một người lương thiện.

  • thật thà

    adjective

    Un vero uomo è onesto, schietto e affidabile.

    Một người đàn ông thực sự thì thẳng thắn, thật thà, và đáng tin cậy.

  • trung thực

    adjective

    Poteva rimanere delusa, ma dovevo essere onesto per esserle d'aiuto.

    Cô có thể nhận được thất vọng, nhưng tôi cần phải trung thực vì lợi ích của mình.

  • thành thật

    Lui non e'in grado di essere onesto con se stesso, lascia da solo chiunque altro.

    Anh ấy không có khả năng thành thật với bản thân mình, nói gì đến người khác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " onesto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "onesto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "onesto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch