Phép dịch "ondulato" thành Tiếng Việt
gợn sóng, lượn sóng, nhấp nhô là các bản dịch hàng đầu của "ondulato" thành Tiếng Việt.
ondulato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
Sinuoso, pieno di linee curve. [..]
-
gợn sóng
Del tipo con il tetto ondulato.
Loại có cái mái gợn sóng, bạn biết đấy.
-
lượn sóng
Le linee ondulate in altro, tutti i colori,
Những đường lượn sóng ở phía trên, đủ các màu,
-
nhấp nhô
Questi grafici sono ineccepibili, sono ondulati,
Những đồ thị này rất hấp dẫn, chúng nhấp nhô,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ondulato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm