Phép dịch "omonimia" thành Tiếng Việt

từ đồng âm là bản dịch của "omonimia" thành Tiếng Việt.

omonimia noun feminine ngữ pháp

Una parola che ha lo stesso suono di un'altra parola, ma ha un significato (anche etimologicamente) diverso.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • từ đồng âm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " omonimia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "omonimia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch