Phép dịch "odorato" thành Tiếng Việt

khứu giác là bản dịch của "odorato" thành Tiếng Việt.

odorato verb noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khứu giác

    noun

    I nostri sensi — vista, udito, odorato, tatto e gusto — funzioneranno perfettamente.

    Tất cả các giác quan của bạn—thị giác, thính giác, khứu giác, xúc giác và vị giác—đều hoạt động hoàn hảo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " odorato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "odorato" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cây thảo · cỏ
  • có mùi · ngửi · ngửi thấy · thấy mùi · tỏa mùi · đoán thấy
Thêm

Bản dịch "odorato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch