Phép dịch "odorare" thành Tiếng Việt

ngửi, có mùi, ngửi thấy là các bản dịch hàng đầu của "odorare" thành Tiếng Việt.

odorare verb ngữ pháp

Percepire la presenza di molecole nell'aria inalandole attraverso il naso.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ngửi

    verb

    Voglio odorare il vostro fiore e coglierne un petalo.

    Lại đây, để ta ngửi mùi hoa hồng của các em nào.

  • có mùi

    E la previsione è che dovrebbe odorare come la cumarina.

    Họ dự đoán nó sẽ có mùi coumarin.

  • ngửi thấy

    La fragranza che odorate, non riuscirete mai a sentirla in questo modo.

    Hương thơm bạn ngửi thấy, các bạn sẽ không bao giờ có thể ngửi thấy nó như thế này nữa.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thấy mùi
    • tỏa mùi
    • đoán thấy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " odorare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "odorare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "odorare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch