Phép dịch "notifica" thành Tiếng Việt
giấy báo, sự báo, sự thông báo là các bản dịch hàng đầu của "notifica" thành Tiếng Việt.
notifica
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Informazione fattuale, avviso o avvertimento scritto comunicato a una persona da una fonte autorizzata, spesso a causa di una regola legale o amministrativa che ne richiede la trasmissione a tutte le parti in causa.
-
giấy báo
Avete ricevuto una notifica di sfratto?
Cô nhận được giấy báo thu hồi chứ?
-
sự báo
-
sự thông báo
-
thông báo
Le manderò una notifica in caso di sviluppi.
Tôi sẽ thông báo nếu có bất kỳ tiến triển gì.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " notifica " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "notifica" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thông báo cuộc gọi bị lỡ
-
thông báo tình trạng chuyển phát
-
khu vực thông báo · vùng trạng thái
-
Thanh thông báo
-
báo · cho biết · khai báo · thông báo
-
Bộ báo ngựa Tơ roa
-
thông báo không gửi thư
Thêm ví dụ
Thêm