Phép dịch "notevole" thành Tiếng Việt
lớn, to tát, đáng chú ý là các bản dịch hàng đầu của "notevole" thành Tiếng Việt.
notevole
adjective
masculine
ngữ pháp
-
lớn
adjectiveNon un osso rotto o organi danneggiati, che è notevole considerando l'intensità del fuoco.
Không gãy xương, cơ quan nội tạng không bị tổn thương, mặc dù ngọn lửa rất lớn.
-
to tát
adjective -
đáng chú ý
Assistiamo al ritorno di una delle tradizioni più notevoli nella storia dell’animale umano.
Chúng ta đang thấy một trong những truyền thống đáng chú ý nhất trong lịch sử con người.
-
đáng kể
adjectiveSapevano che la cecità sarebbe stata una sfida notevole.
Họ biết rằng sự mù lòa sẽ dẫn tới một thử thách đáng kể.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " notevole " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm