Phép dịch "mossa" thành Tiếng Việt

sự chuyển động, động tác là các bản dịch hàng đầu của "mossa" thành Tiếng Việt.

mossa noun particle feminine ngữ pháp

Nel gioco, turno di un giocatore il quale deve spostare un pezzo o prendere qualche altra azione consentita.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự chuyển động

    via via che la struttura si muove attraverso la superficie dell'edificio.

    như sự chuyển động cấu trúc dọc bề mặt tòa nhà.

  • động tác

    Mostra a loro le tue nove mosse che hai imparato

    Thầy trình diễn động tác mới đi thầy..

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mossa " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mossa" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • meno mosso
  • piu mosso
  • bắt đầu · chuyển dời · hướng về · khởi hành · làm chuyển động · làm lay động · thúc đẩy · đưa ra
Thêm

Bản dịch "mossa" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch