Phép dịch "mostro" thành Tiếng Việt
quái vật, Quái vật là các bản dịch hàng đầu của "mostro" thành Tiếng Việt.
mostro
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
quái vật
nounDevi diventare un mostro per sconfiggere il mostro.
Phải trở thành quái vật mới có thể làm con quái vật biến mất.
-
Quái vật
essere vivente, reale o immaginario, a cui sono attribuite una o più caratteristiche fuori dall'ordinario, in genere di connotazione negativa
Devi diventare un mostro per sconfiggere il mostro.
Phải trở thành quái vật mới có thể làm con quái vật biến mất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mostro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "mostro" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Quái vật biển
-
khoe
-
trưng bày nghệ thuật
-
Triển lãm · cuộc triển lãm · hội diễn · lễ hội · ngày hội · sự phô bày · sự phơi · sự phơi bày · sự trình bày · triển lãm · đại hội liên hoan
-
Phòng trưng bày
-
khoe
-
Quái vật hồ Loch Ness
-
khoe
Thêm ví dụ
Thêm