Phép dịch "mostro" thành Tiếng Việt

quái vật, Quái vật là các bản dịch hàng đầu của "mostro" thành Tiếng Việt.

mostro noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • quái vật

    noun

    Devi diventare un mostro per sconfiggere il mostro.

    Phải trở thành quái vật mới có thể làm con quái vật biến mất.

  • Quái vật

    essere vivente, reale o immaginario, a cui sono attribuite una o più caratteristiche fuori dall'ordinario, in genere di connotazione negativa

    Devi diventare un mostro per sconfiggere il mostro.

    Phải trở thành quái vật mới có thể làm con quái vật biến mất.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mostro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "mostro" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "mostro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch