Phép dịch "moribondo" thành Tiếng Việt

hấp hối, người hấp hối, người sắp chết là các bản dịch hàng đầu của "moribondo" thành Tiếng Việt.

moribondo adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hấp hối

    Non sono io quello moribondo.

    tôi không phải là một trong những người đang hấp hối.

  • người hấp hối

  • người sắp chết

    I testamenti sono per i moribondi.

    Chỉ những người sắp chết mới viết di chúc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " moribondo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "moribondo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch