Phép dịch "morire" thành Tiếng Việt
chết, mất, tử là các bản dịch hàng đầu của "morire" thành Tiếng Việt.
morire
verb
noun
masculine
ngữ pháp
Cessare di vivere.
-
chết
verbLa notizia della sua morte non è stata pubblicata per diverse settimane.
Tin về cái chết của cậu ta đã không được thông báo trong vài tuần.
-
mất
verbNon riesco ad accettare che sia morto.
Tớ không thể tin là anh ấy mất rồi.
-
tử
verbFu condannato a morte.
Anh ta bị kết án tử hình.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chết đi được
- mất dần
- mờ dần
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " morire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "morire" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chết · chết rồi · người chết · đã chết
-
chết · cái chết · sự chết · sự kết liễu · sự tiêu tan · thần chết · tử thần · tử vong · 死神
-
Quyền được chết
-
Kinh nghiệm cận tử
-
biển Chết
-
hấp hối
-
chết cứng
-
tử hình
Thêm ví dụ
Thêm