Phép dịch "morfema" thành Tiếng Việt
hình vị là bản dịch của "morfema" thành Tiếng Việt.
morfema
noun
masculine
ngữ pháp
La più piccola unità linguistica che abbia un'interpretazione semantica; collocazione caratteristica di fonemi che non hanno elementi di significato più piccoli.
-
hình vị
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " morfema " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm