Phép dịch "morale" thành Tiếng Việt

tinh thần, đạo đức, bài học là các bản dịch hàng đầu của "morale" thành Tiếng Việt.

morale adjective noun masculine feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tinh thần

    noun

    Poche cose abbattono il morale più del mal di mare.

    Vài thứ có thể làm suy sụp tinh thần còn hơn bệnh tật nữa.

  • đạo đức

    noun

    I miei pensieri e le mie azioni si baseranno su alti valori morali.

    Các ý nghĩ và hành động của tôi sẽ dựa trên các tiêu chuẩn đạo đức cao.

  • bài học

    noun

    Mi aspettavo che spiegasse qual era la morale o che ci desse un po’ di conforto, ma niente.

    Tôi chờ ông đưa ra một bài học hoặc lời an ủi, nhưng chẳng có gì.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • luân lý
    • lời răn dạy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " morale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "morale" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "morale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch