Phép dịch "morbido" thành Tiếng Việt
mềm, mềm mại, mịn là các bản dịch hàng đầu của "morbido" thành Tiếng Việt.
morbido
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Uno stato di consistenza che permette alterazioni della forma con facilità, senza grande forza necessaria, per portare qualcosa in un altro stato (come ad esempio terriccio imbevuto o terreno argilloso). [..]
-
mềm
adjectivePoi, non rimasero che le morbide labbra di Akari.
Những gì còn đọng lại là bờ môi mềm mại của Akari.
-
mềm mại
Poi, non rimasero che le morbide labbra di Akari.
Những gì còn đọng lại là bờ môi mềm mại của Akari.
-
mịn
O è morbida come la mia?
Hay nó có mịn màng như da em?
-
êm dịu
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " morbido " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "morbido"
Các cụm từ tương tự như "morbido" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mềm
Thêm ví dụ
Thêm