Phép dịch "moquette" thành Tiếng Việt
tấm thảm là bản dịch của "moquette" thành Tiếng Việt.
moquette
noun
feminine
ngữ pháp
-
tấm thảm
Sconvolgere le cose in clinica fino a che rimetto la tua moquette?
Cản trở công việc của bệnh viện tới khi tôi trả anh tấm thảm?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " moquette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm