Phép dịch "moderato" thành Tiếng Việt

vừa phải, ôn hòa, đúng mực là các bản dịch hàng đầu của "moderato" thành Tiếng Việt.

moderato adjective verb masculine ngữ pháp

Riferito all’andamento di una variabile economica e sim. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • vừa phải

    Come si fa a capire se un’attività fisica è moderata o intensa?

    Làm sao bạn có thể biết môn tập nào vừa phải hay nâng cao?

  • ôn hòa

    adjective

    Di solito i conservatori, i moderati e i liberali

    Ngày trước thường là đảng bảo thủ, ôn hòa và tự do

  • đúng mực

  • moderato

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " moderato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "moderato" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "moderato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch