Phép dịch "modestia" thành Tiếng Việt

tính khiêm tốn, đoan trang là các bản dịch hàng đầu của "modestia" thành Tiếng Việt.

modestia noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tính khiêm tốn

    Considereranno la modestia un segno di forza, non di debolezza.

    Họ sẽ xem tính khiêm tốn là sức mạnh chứ không là sự yếu đuối.

  • đoan trang

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " modestia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "modestia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch