Phép dịch "modello" thành Tiếng Việt
kiểu mẫu, mô hình, hình mẫu là các bản dịch hàng đầu của "modello" thành Tiếng Việt.
modello
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Reppresentazione, normalmente su scala ridotta, di un dispositivo, struttura, ecc. [..]
-
kiểu mẫu
nounChe ne dici di un appuntamento, cittadino modello?
Một buổi hẹn hò tối nay thì sao nhỉ, công dân kiểu mẫu?
-
mô hình
Modellare, loro provavano a modellare continuamente. Costruivano sempre modelli di oggetti.
Dựng mô hình, họ cố dựng mô hình mọi lúc. Họ luôn luôn mô hình hóa các thứ.
-
hình mẫu
Tutti noi abbiamo modelli mentali, abbiamo dozzine di modelli mentali.
Tất cả chúng ta đều có hình mẫu tâm lý, ta có hàng tá về chúng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kiểu
- mẫu
- mẫu cắt
- mẫu mực
- người mẫu
- vật làm mẫu
- Người mẫu
- bản mẫu
- dưỡng
- khuôn
- khuôn mẫu
- tiêu bản
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " modello " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "modello"
Các cụm từ tương tự như "modello" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mô hình toán học
-
Sinh vật mô hình
-
Người mẫu quảng cáo
-
mô hình dữ liệu
-
Mô hình khí hậu
-
khuôn nền biểu mẫu
-
mẫu điện thoại thông minh
-
mô hình khái niệm
Thêm ví dụ
Thêm