Phép dịch "modella" thành Tiếng Việt
người mẫu là bản dịch của "modella" thành Tiếng Việt.
modella
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Persona che serve come tema per un'opera d'arte, tipicamente sotto forma di fotografia, dipinto o disegno. [..]
-
người mẫu
Fa la modella, ed è una noia mortale.
Cổ là một người mẫu, tin hay không, và là một con người chán ngắt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " modella " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "modella" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mô hình toán học
-
Sinh vật mô hình
-
Người mẫu quảng cáo
-
mô hình dữ liệu
-
Mô hình khí hậu
-
khuôn nền biểu mẫu
-
mẫu điện thoại thông minh
-
mô hình khái niệm
Thêm ví dụ
Thêm