Phép dịch "modellino" thành Tiếng Việt

hình mẫu, mô hình là các bản dịch hàng đầu của "modellino" thành Tiếng Việt.

modellino noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hình mẫu

    Tutti noi abbiamo modelli mentali, abbiamo dozzine di modelli mentali.

    Tất cả chúng ta đều có hình mẫu tâm lý, ta có hàng tá về chúng.

  • mô hình

    Modellare, loro provavano a modellare continuamente. Costruivano sempre modelli di oggetti.

    Dựng mô hình, họ cố dựng mô hình mọi lúc. Họ luôn luôn mô hình hóa các thứ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " modellino " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "modellino" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "modellino" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch