Phép dịch "millisecondo" thành Tiếng Việt
mili giây, một phần nghìn giây là các bản dịch hàng đầu của "millisecondo" thành Tiếng Việt.
millisecondo
noun
masculine
ngữ pháp
-
mili giây
unità di tempo
Il tuo punteggio massimo e'stato di 0,004 battiti al millisecondo.
Lần gõ tốt nhất của cô là 004 nhịp một mili giây.
-
một phần nghìn giây
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " millisecondo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm