Phép dịch "millimetro" thành Tiếng Việt

milimet, milimét, mi-li-mét là các bản dịch hàng đầu của "millimetro" thành Tiếng Việt.

millimetro noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • milimet

    noun

    Al di là di quel millimetro la radice non riesce a captarlo.

    Xa hơn 1 milimet, rễ không có đủ khả năng.

  • milimét

    unità di misura lineare equivalente a un millesimo di metro

    Ho una scheggia di proiettile a due millimetri dal cuore

    Tôi đã bị một viên đạn găm vào người cách tim 2 milimét.

  • mi-li-mét

    Il proiettile era a 37 millimetri dal perforarti un polmone.

    Sức ép viên đạn cách phổi cô đúng 37 mi-li-mét.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " millimetro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "millimetro" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "millimetro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch