Phép dịch "Milza" thành Tiếng Việt
Lách, lách, lá lách là các bản dịch hàng đầu của "Milza" thành Tiếng Việt.
Milza
-
Lách
organo linfoide secondario
La sua milza e'a posto, solo qualche traccia insignificante di parassiti minori,
Lách của anh ta không sao cả, chỉ có vài dấu hiệu không đáng kể về mấy con bọ nhỏ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Milza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
milza
noun
feminine
ngữ pháp
-
lách
nounMa non possiamo fargli una biopsia alla milza.
Nhưng ta không thể sinh thiết lách ông ta được.
-
lá lách
nounNon potrebbe essere un cancro alla milza o un linfoma non Hodgkin?
Ung thư lá lách hoặc u lympho không Hodgkin thì sao?
-
tỳ
noun
Hình ảnh có "Milza"
Thêm ví dụ
Thêm