Phép dịch "miele" thành Tiếng Việt
mật ong, Mật ong là các bản dịch hàng đầu của "miele" thành Tiếng Việt.
miele
noun
masculine
ngữ pháp
-
mật ong
nounE si erano fuori di gelatina, così ho comprato del miele.
Và anh đã hết thạch rồi, nên em mua ít mật ong.
-
Mật ong
alimento prodotto dalle api
Ci stanno rubando il nostro miele su scala industriale!
Mật ong bị đánh cắp một cách trắng trợn trên quy mô lớn!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " miele " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "miele"
Các cụm từ tương tự như "miele" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tuần trăng mật
Thêm ví dụ
Thêm