Phép dịch "midollo spinale" thành Tiếng Việt

tuỷ sống, tủy sống, Tủy sống là các bản dịch hàng đầu của "midollo spinale" thành Tiếng Việt.

midollo spinale noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tuỷ sống

    noun

    e le strutture e l'organizzazione dei nervi e del midollo spinale.

    và cấu tạo, tổ chức của các dây thần kinh và tuỷ sống.

  • tủy sống

    noun

    Anche dopo che l'infezione e'passata, continua ad attaccare perche'il midollo spinale e'ancora li'.

    Ngay cả khi hết nhiễm trùng rồi, nó vẫn tấn công do tủy sống vẫn ở đó.

  • Tủy sống

    porzione extracranica del sistema nervoso centrale

    Il midollo spinale presentava rotture. I neuroni si incrociavano in tutti i modi possibili.

    Tủy sống có những vết nứt. Nơron thần kinh chồng chéo lên nhau.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " midollo spinale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "midollo spinale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch