Phép dịch "metaforico" thành Tiếng Việt

ẩn dụ là bản dịch của "metaforico" thành Tiếng Việt.

metaforico adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ẩn dụ

    Penetra fino al nostro intimo, in senso metaforico fino al midollo, nella parte più interna delle ossa.

    Nó thấu vào tận bên trong chúng ta—theo nghĩa ẩn dụ là thấu vào tận xương tủy.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " metaforico " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "metaforico" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch