Phép dịch "metafora" thành Tiếng Việt

ẩn dụ, phép ẩn dụ, Ẩn dụ là các bản dịch hàng đầu của "metafora" thành Tiếng Việt.

metafora noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ẩn dụ

    noun

    E pensano che sia una metafora, ma non lo è.

    Họ nghĩ nó là một ẩn dụ, nhưng đây không là ẩn dụ.

  • phép ẩn dụ

    E in questo senso, volare in aerostato è una bella metafora.

    Và trong ý nghĩa đó, chiếc khinh khí cầu như một phép ẩn dụ tuyệt vời.

  • Ẩn dụ

    figura retorica

    La metafora è importante perchè apre le porte alla scoperta.

    Ẩn dụ quan trọng vì nó mở ra cánh cửa để khám phá.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " metafora " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "metafora" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch