Phép dịch "metallico" thành Tiếng Việt
bằng kim loại, như kim loại là các bản dịch hàng đầu của "metallico" thành Tiếng Việt.
metallico
adjective
masculine
ngữ pháp
-
bằng kim loại
Vedo un oggetto metallico che sporge dal fondo.
Tôi có một vật bằng kim loại chưa nhận biết được thò ra ở đáy biển.
-
như kim loại
E la terra senza pioggia avrebbe avuto riflessi metallici simili a quelli del rame.
Không có mưa, đất sáng như kim loại màu đồng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " metallico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "metallico"
Các cụm từ tương tự như "metallico" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dây · dây thép
-
Metallica
-
Hiđro kim loại
-
liên kết kim loại
-
Liên kết kim loại
Thêm ví dụ
Thêm