Phép dịch "mediocre" thành Tiếng Việt
thường, xoàng là các bản dịch hàng đầu của "mediocre" thành Tiếng Việt.
mediocre
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
thường
adjectiveA quanto pare ve la cavate benissimo da soli a fare un lavoro mediocre.
Có vẻ cô vẫn tự mình làm ngon Mấy vụ tầm thường ấy mà.
-
xoàng
Potrebbe solo dare vita a un prodotto mediocre. Al massimo.
Làm thế nào nó điều chế được thứ gì hơn loại sản phẩm hạng xoàng chứ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mediocre " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm