Phép dịch "meditare" thành Tiếng Việt
ngẫm nghĩ, trù tính, trầm ngâm là các bản dịch hàng đầu của "meditare" thành Tiếng Việt.
meditare
verb
ngữ pháp
-
ngẫm nghĩ
Tutti hanno bisogno di tempo per meditare e contemplare.
Mọi người đều cần thời gian để suy ngẫm và ngẫm nghĩ.
-
trù tính
o forse meditare sulla forma della nuvola,
hoặc trù tính trong hình dạng của đám mây,
-
trầm ngâm
Tendevo a meditare sul tempo e sull'età.
Tôi thường trầm ngâm về thời gian và tuổi tác.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " meditare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm