Phép dịch "marciare" thành Tiếng Việt
bước đều, chạy, hành quân là các bản dịch hàng đầu của "marciare" thành Tiếng Việt.
marciare
verb
ngữ pháp
-
bước đều
-
chạy
verbSono stufa marcia che tutti mi diano un'occhiata e taglino la corda, dicendo che sono sporca.
Tôi đã chán ghét cảnh người ta thấy tôi rồi bỏ chạy chỉ vì tôi thô tục rồi.
-
hành quân
Siamo pronti a marciare a un tuo comando.
Chúng tôi đã sẵn sàng hành quân dưới chỉ huy của anh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " marciare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "marciare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mục · mủn · sự thối nát · thối · thối nát · ủng
-
Hành khúc · cuộc hành quân · hành khúc · số
-
Giao thông bên phải và bên trái
-
Nghĩa dũng quân tiến hành khúc
Thêm ví dụ
Thêm