Phép dịch "mai" thành Tiếng Việt
không bao giờ, bao giờ, lúc nào là các bản dịch hàng đầu của "mai" thành Tiếng Việt.
In qualunque momento, in particolare usato per rafforzare.
-
không bao giờ
adverbSe non lo faccio ora, non lo farò mai.
Nếu tôi không làm bay giờ thì tôi sẽ không bao giờ làm hết.
-
bao giờ
conjunction adverbNon avevo mai mangiato del sashimi prima di andare in Giappone.
Trước khi sang Nhật, tôi chưa bao giờ ăn xasimi.
-
lúc nào
Beh, io dico che per i diritti sacrosanti il momento non è mai sbagliato.
Tôi cho rằng lúc nào cũng là thích hợp để chiến đấu cho quyền lợi của mình.
-
từng
adverbL'alluvione era il disastro più grave che avevano mai avuto.
Trận lụt là thảm họa tồi tệ nhất mà họ từng trải qua.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " mai " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Mai (manga)
"Mai" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Mai trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "mai" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mai-HiME
-
không bao giờ thay đổi
-
Xíu mại
-
Mai-Otome
-
tai sao · tại sao