Phép dịch "mahjong" thành Tiếng Việt

Mạt chược, mạt chược là các bản dịch hàng đầu của "mahjong" thành Tiếng Việt.

mahjong
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Mạt chược

    gioco da tavolo

    Da quello che ho sentito dire, mio nonno fu il giocatore mahjong più bravo della provincia di Gyeongseong.

    Theo tôi được biết thì tài chơi mạt chược của ông tôi đứng đầu kinh thành.

  • mạt chược

    noun

    Da quello che ho sentito dire, mio nonno fu il giocatore mahjong più bravo della provincia di Gyeongseong.

    Theo tôi được biết thì tài chơi mạt chược của ông tôi đứng đầu kinh thành.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mahjong " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "mahjong" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch