Phép dịch "magnete" thành Tiếng Việt
nam châm, Nam châm là các bản dịch hàng đầu của "magnete" thành Tiếng Việt.
magnete
noun
masculine
ngữ pháp
Piccolo oggetto ornamentale contenente un magnete per farlo aderire generalmente sulla porta del frigorifero.
-
nam châm
nounC'era un magnete sul posto, proprio come questo.
Có một nam châm giống như thế này.
-
Nam châm
corpo che genera un campo magnetico
Il magnete ha effetto solo quando e'prossimo alla bestia.
Nam châm chỉ hiệu nghiệm khi tới gần con quái.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " magnete " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "magnete"
Các cụm từ tương tự như "magnete" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nam châm vĩnh cửu
Thêm ví dụ
Thêm