Phép dịch "magnetico" thành Tiếng Việt

nam châm là bản dịch của "magnetico" thành Tiếng Việt.

magnetico adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nam châm

    noun

    vedete come gli estroversi formino un nucleo magnetico.

    bạn thấy những người hướng ngoại tạo thành một lõi nam châm.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " magnetico " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "magnetico"

Các cụm từ tương tự như "magnetico" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "magnetico" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch