Phép dịch "madrina" thành Tiếng Việt
mẹ đỡ đầu là bản dịch của "madrina" thành Tiếng Việt.
madrina
noun
feminine
ngữ pháp
-
mẹ đỡ đầu
Le ho ricordato che é la tua madrina e che é tanto che non ti vede.
Cha nhắc cho bả nhớ bả là mẹ đỡ đầu của con và đã không gặp con hai năm rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " madrina " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "madrina" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cha mẹ đỡ đầu
Thêm ví dụ
Thêm