Phép dịch "maestoso" thành Tiếng Việt
oai vệ, uy nghi là các bản dịch hàng đầu của "maestoso" thành Tiếng Việt.
maestoso
adjective
masculine
ngữ pháp
-
oai vệ
adjectiveIn che senso è vero che Gesù non aveva “forme maestose” né “splendore”?
Chúa Giê-su quả thật không có “hình-dung oai vệ” hoặc “sự đẹp-đẽ” như thế nào?
-
uy nghi
adjectiveContinuando a leggere il racconto ispirato imparerete a conoscere Geova come una Persona maestosa che incute profonda riverenza.
Hãy tiếp tục đọc lời được soi dẫn, bạn sẽ nhận biết Đức Giê-hô-va là Đấng uy nghi và đáng kính sợ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " maestoso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm