Phép dịch "madrepatria" thành Tiếng Việt
nước mẹ, tổ quốc là các bản dịch hàng đầu của "madrepatria" thành Tiếng Việt.
madrepatria
noun
feminine
ngữ pháp
-
nước mẹ
-
tổ quốc
nounI soldati muoiono per la madrepatria.
Người lính hy sinh về tổ quốc họ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " madrepatria " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm