Phép dịch "lotto" thành Tiếng Việt
lô, sổ xố là các bản dịch hàng đầu của "lotto" thành Tiếng Việt.
lotto
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
lô
nounPotrei risalire al lotto di produzione del tungsteno.
Có thể lần theo chất cacbua để tìm ra lô hàng của nó.
-
sổ xố
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lotto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Lotto
Lotto (abbigliamento)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Lotto" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Lotto trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "lotto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thiên địch
-
đấu vật
-
chiến đấu · đánh vật · đấu tranh
-
vật tự do
-
sự đấu tranh · vật · Đấu vật
Thêm ví dụ
Thêm