Phép dịch "lottare" thành Tiếng Việt
chiến đấu, đánh vật, đấu tranh là các bản dịch hàng đầu của "lottare" thành Tiếng Việt.
lottare
verb
ngữ pháp
Essere coinvolto in un confronto fisico. [..]
-
chiến đấu
verbOgni giorno che hai lottato tu, ho lottato anch'io.
Mỗi ngày em chiến đấu, thì anh cũng chiến đấu.
-
đánh vật
Ho lottato e faticato per ogni singolo penny.
Tôi đánh vật để kiếm từng xu lẻ.
-
đấu tranh
verbHo lottato perché il Walplex non si aprisse, qui.
Anh biết đấy, tôi cũng từng đấu tranh về việc Walplex dọn vào đây.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lottare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "lottare"
Các cụm từ tương tự như "lottare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thiên địch
-
đấu vật
-
vật tự do
-
sự đấu tranh · vật · Đấu vật
-
lô · sổ xố
-
lô · sổ xố
Thêm ví dụ
Thêm