Phép dịch "lotta" thành Tiếng Việt
sự đấu tranh, vật, Đấu vật là các bản dịch hàng đầu của "lotta" thành Tiếng Việt.
lotta
noun
verb
feminine
ngữ pháp
Energico tentativo di ottenere qualcosa. [..]
-
sự đấu tranh
Suggerisce che la lotta, la sfida sono importanti.
Nó gợi ý rằng chúng ta quan tâm tới sự đấu tranh, tới thách thức.
-
vật
nounHo lottato e faticato per ogni singolo penny.
Tôi đánh vật để kiếm từng xu lẻ.
-
Đấu vật
sport da combattimento corpo a corpo
C’è qualcuno che vuole fare una gara di corsa o di lotta?
Có ai muốn chạy đua hay là thi đấu vật không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lotta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "lotta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Thiên địch
-
đấu vật
-
chiến đấu · đánh vật · đấu tranh
-
vật tự do
-
lô · sổ xố
-
lô · sổ xố
Thêm ví dụ
Thêm