Phép dịch "lontra" thành Tiếng Việt
chó săn rái cá, con rái cá, chó là các bản dịch hàng đầu của "lontra" thành Tiếng Việt.
lontra
noun
feminine
ngữ pháp
-
chó săn rái cá
-
con rái cá
Senta, ho colpito una piccola lontra a bordo di una macchina in corsa.
Nghe này, tôi dãbắn một con rái cá nhỏ xíu qua cửa sổ ô tô đang chạy.
-
chó
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cá
- rái
- săn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " lontra " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "lontra"
Thêm ví dụ
Thêm